Compostela
Tây Ban Nha
Compostela Resultados mais recentes
Compostela Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Compostela ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Compostela ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Compostela là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Compostela không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Compostela để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Compostela để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Compostela đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Compostela đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Compostela tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Compostela tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Compostela tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Compostela đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Compostela ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Compostela ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Compostela ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Compostela chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Compostela chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Compostela ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Compostela chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Compostela chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Compostela ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Compostela ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Compostela ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Compostela thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Compostela có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Compostela thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Compostela có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Compostela thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Compostela có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Compostela thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Compostela có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Compostela thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Compostela có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Compostela thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Compostela có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Compostela Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 10 | 4 | 58:35 | 23 | 70 | |
| 2 | 34 | 19 | 11 | 4 | 55:28 | 27 | 68 | |
| 3 | 34 | 16 | 10 | 8 | 54:44 | 10 | 58 | |
| 4 | 34 | 14 | 11 | 9 | 46:33 | 13 | 53 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 36:29 | 7 | 52 | |
| 6 | 34 | 13 | 12 | 9 | 45:29 | 16 | 51 | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 57:42 | 15 | 51 | |
| 8 | 34 | 13 | 12 | 9 | 37:32 | 5 | 51 | |
| 9 | 34 | 12 | 12 | 10 | 48:42 | 6 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 12 | 10 | 41:35 | 6 | 48 | |
| 11 | 34 | 13 | 7 | 14 | 35:41 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:48 | -3 | 45 | |
| 13 | 34 | 11 | 7 | 16 | 47:48 | -1 | 40 | |
| 14 | 34 | 9 | 11 | 14 | 27:41 | -14 | 38 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 16 | 34 | 4 | 14 | 16 | 24:43 | -19 | 26 | |
| 17 | 34 | 6 | 7 | 21 | 28:57 | -29 | 25 | |
| 18 | 34 | 4 | 7 | 23 | 25:69 | -44 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation